Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
+
2
The Glove Collection
+
4
The Glove Collection
+
6
The Glove Collection
+
8
The Glove Collection
+
10
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
390
.
29
AWP

Asiimov

AWP

125
.
80
-
390
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
390
.
29
0.02%ST | WW
292
.
78
0.02%ST | BS
216
.
41
0.02%FT
177
.
64
0.02%WW
138
.
45
0.02%BS
125
.
80
0.02%
AK-47

Redline

AK-47

39
.
01
-
209
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
209
.
24
0.02%ST | FT
110
.
44
0.02%ST | WW
91
.
14
0.02%ST | BS
63
.
92
0.02%FT
46
.
15
0.02%WW
40
.
90
0.02%BS
39
.
01
0.02%
AUG

Chameleon

AUG

114
.
08
-
191
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
191
.
91
0.02%ST | FN
160
.
64
0.02%ST | WW
156
.
48
0.02%FN
147
.
97
0.02%MW
133
.
77
0.02%FT
133
.
18
0.02%BS
129
.
83
0.02%WW
127
.
38
0.02%ST | FT
114
.
08
0.02%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

3
.
12
-
32
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
32
.
81
0.02%MW
15
.
48
0.02%ST | FT
8
.
87
0.02%ST | BS
5
.
96
0.02%FT
4
.
14
0.02%WW
4
0.01%BS
3
.
12
0.02%
Nova

Antique

Nova

15
.
45
-
30
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
80
0.02%ST | FT
27
.
18
0.02%ST | MW
23
.
96
0.02%FN
17
.
19
0.02%FT
15
.
79
0.02%MW
15
.
45
0.02%
P90

Trigon

P90

15
.
10
-
24
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
24
.
30
0.02%ST | WW
24
.
20
0.02%ST | BS
24
.
06
0.02%MW
20
.
42
0.02%BS
15
.
91
0.02%WW
15
.
50
0.02%FT
15
.
10
0.02%
SG 553

Pulse

SG 553

3
.
63
-
22
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
22
.
77
0.02%MW
8
.
63
0.02%ST | BS
6
.
72
0.02%ST | FT
6
.
33
0.02%WW
4
.
02
0.02%BS
3
.
77
0.02%FT
3
.
63
0.02%
MAC-10

Heat

MAC-10

3
.
84
-
19
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
19
.
19
0.02%FN
16
.
53
0.02%ST | FT
11
.
13
0.02%MW
7
.
97
0.02%ST | WW
6
.
47
0.02%ST | BS
6
.
39
0.02%FT
4
.
21
0.02%BS
3
.
99
0.02%WW
3
.
84
0.02%
USP-S

Guardian

USP-S

4
.
39
-
19
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
19
.
08
0.02%ST | MW
10
.
86
0.02%ST | FT
7
.
79
0.02%FN
7
.
33
0.02%FT
4
.
48
0.01%MW
4
.
39
0.02%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
58
-
6
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
6
.
54
0.02%MW
4
.
74
0.02%ST | WW
1
.
50
0.02%ST | FT
0
.
97
0.02%ST | BS
0
.
78
7.03%WW
0
.
72
0.02%FT
0
.
68
7.03%BS
0
.
58
7.03%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
48
-
5
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
12
0.02%FN
2
.
77
0.02%ST | MW
1
.
31
0.02%WW
0
.
76
0.02%ST | FT
0
.
66
7.03%ST | BS
0
.
63
0.02%MW
0
.
61
0.02%FT
0
.
57
7.03%ST | WW
0
.
50
7.03%BS
0
.
48
3.52%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
48
-
2
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
26
0.02%WW
1
.
05
7.03%ST | MW
0
.
99
0.02%FN
0
.
75
7.03%ST | FT
0
.
72
3.52%MW
0
.
57
3.52%FT
0
.
48
3.52%
Negev

Terrain

Negev

0
.
57
-
2
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
04
0.02%ST | MW
1
.
18
7.03%FN
0
.
81
0.02%ST | FT
0
.
72
3.52%MW
0
.
61
7.03%WW
0
.
61
7.03%FT
0
.
57
3.52%