Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE OPERATION BROKEN FANG COLLECTION

The Operation Broken Fang Collection
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
1
.
92
The Operation Broken Fang Collection
+
2
.
88
The Operation Broken Fang Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
577
.
69
M4A1-S

Printstream

M4A1-S

216
.
74
-
577
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
577
.
69
0.002%MW
402
.
90
0.002%ST | BS
402
.
45
0.002%WW
286
.
40
0.002%FT
284
.
14
0.002%BS
216
.
74
0.002%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

28
.
47
-
337
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
337
.
65
0.002%ST | MW
124
.
26
0.002%MW
69
0.002%ST | FT
61
.
32
0.002%ST | BS
57
.
45
0.002%FT
35
.
46
0.002%WW
31
.
46
0.002%BS
28
.
47
0.002%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

45
.
77
-
224
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
224
.
66
0.002%ST | MW
140
.
15
0.002%MW
79
.
30
0.002%ST | FT
75
.
40
0.002%ST | WW
63
.
92
0.002%ST | BS
62
.
84
0.002%FT
58
.
65
0.002%WW
53
.
35
0.002%BS
45
.
77
0.002%
M4A4

Cyber Security

M4A4

30
.
21
-
190
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
190
.
27
0.002%FN
147
.
34
0.002%ST | MW
94
.
34
0.002%ST | FT
52
.
01
0.002%MW
46
.
35
0.002%ST | WW
41
.
43
0.002%ST | BS
41
.
23
0.002%FT
30
.
85
0.002%WW
30
.
67
0.002%BS
30
.
21
0.002%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

31
.
92
-
174
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
174
.
94
0.002%ST | MW
94
.
01
0.002%FN
90
.
39
0.002%ST | WW
56
.
69
0.002%MW
49
.
43
0.002%ST | FT
48
.
99
0.002%ST | BS
46
.
92
0.002%WW
36
.
02
0.002%BS
32
.
39
0.002%FT
31
.
92
0.002%
AWP

Exoskeleton

AWP

6
.
26
-
44
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
44
.
87
0.002%ST | MW
25
.
31
0.002%MW
17
.
80
0.002%ST | FT
11
.
94
0.002%FT
7
.
82
0.002%WW
6
.
26
0.002%
Dual Berettas

Dezastre

Dual Berettas

4
.
22
-
42
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
42
.
20
0.002%FN
28
.
12
0.002%ST | MW
20
.
31
0.002%MW
17
.
26
0.002%ST | FT
8
.
65
0.002%ST | WW
6
.
76
0.002%FT
6
.
30
0.002%WW
4
.
22
0.002%
UMP-45

Gold Bismuth

UMP-45

4
.
34
-
30
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
43
0.002%FN
22
.
04
0.002%MW
10
.
08
0.002%ST | FT
6
.
62
0.002%ST | BS
6
.
28
0.002%WW
5
.
01
0.002%FT
4
.
34
<0.001%
SSG 08

Parallax

SSG 08

3
.
48
-
28
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
44
0.002%FN
25
.
01
0.002%ST | MW
17
.
12
0.002%MW
14
.
93
0.002%ST | FT
7
.
72
0.002%ST | WW
5
.
82
0.002%BS
3
.
51
0.002%WW
3
.
48
0.002%
Nova

Clear Polymer

Nova

3
.
65
-
25
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
25
.
36
0.002%MW
16
.
53
0.002%ST | MW
11
.
77
0.002%ST | FT
6
.
77
0.002%ST | WW
5
.
79
0.002%FT
4
.
34
<0.001%WW
3
.
65
0.002%
Galil AR

Vandal

Galil AR

0
.
89
-
14
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
03
0.002%ST | FN
12
.
62
0.002%ST | MW
3
.
84
0.002%MW
2
.
70
0.002%ST | FT
1
.
39
0.002%FT
1
.
18
<0.001%WW
1
.
02
0.002%BS
1
0.002%ST | WW
0
.
89
<0.001%
P250

Contaminant

P250

0
.
96
-
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
0.002%ST | FN
3
.
87
0.002%ST | MW
2
.
18
0.002%MW
1
.
89
0.002%ST | WW
1
.
62
0.002%FT
1
.
11
0.002%ST | FT
0
.
96
0.002%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
76
-
10
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
05
0.002%FN
5
.
10
0.002%ST | MW
2
.
46
0.002%MW
2
.
31
<0.001%ST | FT
1
.
18
<0.001%FT
1
.
17
0.002%WW
0
.
76
6.65%
MP5-SD

Condition Zero

MP5-SD

0
.
71
-
8
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
98
0.002%ST | MW
2
.
53
0.002%MW
2
.
31
<0.001%FT
1
.
21
0.002%ST | WW
0
.
79
6.65%WW
0
.
71
19.95%
M249

Deep Relief

M249

0
.
86
-
5
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
47
0.002%FN
5
.
16
0.002%ST | MW
2
.
60
0.002%MW
2
.
35
0.002%FT
1
.
28
0.002%ST | FT
1
.
10
0.002%WW
0
.
90
<0.001%ST | WW
0
.
86
19.95%
G3SG1

Digital Mesh

G3SG1

0
.
68
-
5
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
18
0.002%FN
3
.
58
0.002%ST | MW
2
.
81
0.002%MW
2
.
40
0.002%FT
1
.
05
0.002%ST | FT
0
.
90
0.002%WW
0
.
90
<0.001%BS
0
.
68
19.95%
P90

Cocoa Rampage

P90

0
.
78
-
3
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
45
0.002%ST | FN
3
.
29
0.002%ST | MW
1
.
87
0.002%MW
1
.
49
0.002%WW
1
.
44
0.002%FT
1
.
23
0.002%ST | FT
0
.
89
19.95%ST | WW
0
.
78
6.65%