Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 022
.
68
Butterfly Knife

Freehand

Butterfly Knife

926
.
93
-
1 022
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 022
.
68
0.071%FT
926
.
93
0.071%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

829
.
91
-
907
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
907
.
65
0.071%BS
829
.
91
0.071%
Bowie Knife

Lore

Bowie Knife

177
.
95
-
265
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
265
.
64
0.071%MW
177
.
95
0.071%
AK-47

Nightwish

AK-47

86
.
90
-
224
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
224
.
45
0.071%FN
152
.
39
0.071%MW
109
.
03
0.071%ST | MW
107
.
58
0.071%FT
103
.
25
0.071%WW
94
.
64
0.071%ST | FT
93
.
05
0.071%BS
92
.
04
0.036%ST | WW
88
.
92
0.071%ST | BS
86
.
90
0.071%
Huntsman Knife

Freehand

Huntsman Knife

98
.
74
-
199
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
199
.
75
0.071%ST | MW
158
.
74
0.071%FN
136
.
40
0.071%FT
98
.
74
0.071%
Huntsman Knife

Autotronic

Huntsman Knife

144
.
71
-
183
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
183
.
74
0.071%BS
144
.
71
0.071%
Huntsman Knife

Lore

Huntsman Knife

144
.
81
-
179
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
179
.
06
0.071%FT
144
.
81
0.071%
MP9

Starlight Protector

MP9

89
.
84
-
156
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
156
.
33
0.071%FN
146
.
66
0.071%ST | MW
106
.
22
0.071%MW
105
.
34
0.071%FT
99
.
87
0.071%WW
95
.
72
0.071%ST | WW
94
.
21
0.071%BS
93
.
88
0.071%ST | BS
91
.
04
0.071%ST | FT
89
.
84
0.071%
Falchion Knife

Freehand

Falchion Knife

146
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
146
.
66
0.071%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

134
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
134
.
83
0.071%
Bowie Knife

Bright Water

Bowie Knife

103
.
35
-
119
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
119
.
58
0.071%FN
103
.
35
0.071%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

95
.
04
-
113
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
113
.
31
0.071%MW
95
.
04
0.071%
Falchion Knife

Black Laminate

Falchion Knife

101
.
70
-
105
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
105
.
80
0.071%WW
101
.
70
0.071%
Huntsman Knife

Bright Water

Huntsman Knife

97
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
97
.
66
0.071%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

97
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
97
.
19
0.071%
Shadow Daggers

Freehand

Shadow Daggers

91
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
91
.
72
0.036%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

89
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
89
.
29
0.071%
Shadow Daggers

Black Laminate

Shadow Daggers

64
.
75
-
68
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
68
.
83
0.071%WW
64
.
75
0.071%
Shadow Daggers

Bright Water

Shadow Daggers

65
.
37
-
66
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
66
.
96
0.071%FT
65
.
37
0.071%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

65
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
65
.
32
0.071%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
60
-
25
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
65
0.071%FN
22
.
41
0.071%ST | MW
11
.
46
0.071%MW
10
.
89
0.071%FT
9
.
62
0.071%WW
9
.
51
1.57%ST | FT
8
.
97
1.57%ST | BS
8
.
90
1.57%BS
8
.
82
1.57%ST | WW
8
.
60
0.783%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
56
-
24
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
79
0.071%FN
21
.
36
0.071%ST | MW
11
.
33
0.071%MW
10
.
94
0.071%FT
10
.
06
0.036%WW
9
.
31
1.57%BS
9
.
02
1.57%ST | FT
8
.
89
1.57%ST | WW
8
.
78
1.57%ST | BS
8
.
56
1.57%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
56
-
21
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
85
0.071%ST | MW
11
.
55
0.071%MW
10
.
96
0.071%FT
9
.
75
0.036%WW
9
.
35
1.57%BS
9
.
05
1.57%ST | FT
8
.
90
1.57%ST | WW
8
.
76
0.783%ST | BS
8
.
56
0.783%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
72
-
8
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
75
0.783%ST | MW
3
.
21
1.57%FN
2
.
89
1.57%MW
1
.
14
1.57%ST | FT
0
.
96
0.783%ST | BS
0
.
92
0.783%WW
0
.
81
1.57%FT
0
.
76
0.522%BS
0
.
75
0.391%ST | WW
0
.
72
0.522%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
81
-
6
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
62
1.57%ST | BS
3
.
87
1.57%ST | WW
2
.
77
1.57%ST | MW
2
.
70
1.57%FN
2
.
50
1.57%ST | FT
1
.
47
1.57%MW
1
.
11
1.57%WW
0
.
90
1.57%BS
0
.
89
0.783%FT
0
.
81
0.783%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
69
-
4
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
24
1.57%MW
1
.
20
0.783%ST | MW
1
.
18
0.783%FT
0
.
81
0.783%WW
0
.
79
0.391%ST | FT
0
.
75
0.391%BS
0
.
72
0.196%ST | BS
0
.
72
0.522%ST | WW
0
.
69
1.57%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
66
-
2
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
74
1.57%FN
2
.
06
1.57%ST | MW
1
.
02
1.57%MW
0
.
92
1.57%WW
0
.
81
0.391%FT
0
.
78
0.522%ST | WW
0
.
76
0.391%BS
0
.
72
0.196%ST | BS
0
.
72
0.522%ST | FT
0
.
66
1.57%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
71
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
1.57%FN
1
.
38
1.57%MW
0
.
86
1.57%ST | MW
0
.
84
1.57%BS
0
.
78
0.522%ST | WW
0
.
75
0.196%FT
0
.
75
0.196%WW
0
.
75
0.196%ST | FT
0
.
71
1.57%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
47
1.57%FN
0
.
79
0.391%ST | MW
0
.
27
0.783%MW
0
.
18
0.783%ST | BS
0
.
12
0.224%ST | FT
0
.
09
0.157%ST | WW
0
.
09
0.157%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
06
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
1.57%FN
0
.
78
0.196%ST | MW
0
.
21
0.783%MW
0
.
15
1.57%ST | BS
0
.
09
0.157%ST | FT
0
.
09
0.157%ST | WW
0
.
06
0.522%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
09
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
0.783%FN
0
.
75
0.196%ST | MW
0
.
21
0.783%MW
0
.
13
0.313%ST | BS
0
.
09
0.224%ST | FT
0
.
09
0.157%ST | WW
0
.
09
0.157%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
06
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
0.391%FN
0
.
75
0.196%ST | MW
0
.
16
0.522%MW
0
.
16
0.522%ST | BS
0
.
12
0.224%ST | FT
0
.
09
0.157%ST | WW
0
.
06
0.522%
Sawed-Off

Spirit Board

Sawed-Off

0
.
09
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
76
0.391%ST | MW
0
.
16
0.522%ST | BS
0
.
09
0.157%ST | FT
0
.
09
0.157%ST | WW
0
.
09
0.157%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
12
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
1.57%FN
0
.
30
0.783%ST | MW
0
.
19
1.57%MW
0
.
13
0.313%ST | BS
0
.
12
0.224%ST | WW
0
.
12
0.224%ST | FT
0
.
12
0.224%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
30
0.783%FN
0
.
27
0.783%ST | MW
0
.
18
0.783%MW
0
.
13
0.313%ST | WW
0
.
13
0.313%ST | BS
0
.
12
0.224%ST | FT
0
.
06
0.522%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
13
0.313%